заселя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- di dân đếnкрай, область
- dọn đến, đến ởпереезжать
- đưa đến ở, cho ởдом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заселя́ю |
| ты | заселя́ешь |
| он / она / оно | заселя́ет |
| мы | заселя́ем |
| вы | заселя́ете |
| они | заселя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заселя́л |
| Giống cái | заселя́ла |
| Giống trung | заселя́ло |
| Số nhiều | заселя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заселя́й |
| Số nhiều | заселя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заселя́ющий | заселя́вший |
| Bị động | заселя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заселя́я | заселяв, заселявши |