засели́ть заселить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa dân đến ở
  2. làm cho có dân cư

Chia động từ

Tương lai
язаселю́
тызасели́шь
он / она / онозасели́т
мызасели́м
вызасели́те
онизаселя́т
Quá khứ
Giống đựcзасели́л
Giống cáiзасели́ла
Giống trungзасели́ло
Số nhiềuзасели́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасели́
Số nhiềuзасели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засели́вший
Bị động—заселённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засели́в, заселивши