засека́ющий засекающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang phát hiện, theo dõi
  2. đang bấm giờ, đo thời gian

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзасека́ющийзасека́ющеезасека́ющаязасека́ющие
Sinh cáchзасека́ющегозасека́ющегозасека́ющейзасека́ющих
Tặng cáchзасека́ющемузасека́ющемузасека́ющейзасека́ющим
Đối cáchзасека́ющего, засека́ющийзасека́ющеезасека́ющуюзасека́ющих, засека́ющие
Công cụ cáchзасека́ющимзасека́ющимзасека́ющей, засека́ющеюзасека́ющими
Giới cáchзасека́ющемзасека́ющемзасека́ющейзасека́ющих

засека́ть засекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xác định vị trí bằng giao hội, đo đạc giao hội, xác định bằng giao tuyến

Chia động từ

Hiện tại
язасека́ю
тызасека́ешь
он / она / онозасека́ет
мызасека́ем
вызасека́ете
онизасека́ют
Quá khứ
Giống đựcзасека́л
Giống cáiзасека́ла
Giống trungзасека́ло
Số nhiềuзасека́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасека́й
Số nhiềuзасека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзасека́ющийзасека́вший
Bị độngзасека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзасека́язасекав, засекавши