заса́ливать засаливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhờn, làm bết, làm dính dầu
  2. muối chua, ngâm chua
  3. muối, ướp muối
  4. làm bẩn dầu, làm nhờn, muối, muối chua, bảo quản bằng muối

Chia động từ

Hiện tại
язаса́ливаю
тызаса́ливаешь
он / она / онозаса́ливает
мызаса́ливаем
вызаса́ливаете
онизаса́ливают
Quá khứ
Giống đựcзаса́ливал
Giống cáiзаса́ливала
Giống trungзаса́ливало
Số nhiềuзаса́ливали
Mệnh lệnh
Số ítзаса́ливай
Số nhiềuзаса́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаса́ливающийзаса́ливавший
Bị độngзаса́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаса́ливаязаса́ливав, засаливавши

Từ liên quan