Nghĩa
- làm nhờn, làm bết, làm dính dầu
- muối chua, ngâm chua
- muối, ướp muối
- làm bẩn dầu, làm nhờn, muối, muối chua, bảo quản bằng muối
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | заса́ливаю |
|---|
| ты | заса́ливаешь |
|---|
| он / она / оно | заса́ливает |
|---|
| мы | заса́ливаем |
|---|
| вы | заса́ливаете |
|---|
| они | заса́ливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | заса́ливал |
|---|
| Giống cái | заса́ливала |
|---|
| Giống trung | заса́ливало |
|---|
| Số nhiều | заса́ливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | заса́ливай |
|---|
| Số nhiều | заса́ливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | заса́ливающий | заса́ливавший |
|---|
| Bị động | заса́ливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | заса́ливая | заса́ливав, засаливавши |
|---|