заря́д заряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dự trữР
  2. Thuốc nổ, thuốc súng
  3. Điện tích
  4. đạnснаряд, патрон и т. п.viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаря́дзаря́ды
Sinh cáchзаря́дазаря́дов
Tặng cáchзаря́дузаря́дам
Đối cáchзаря́дзаря́ды
Công cụ cáchзаря́домзаря́дами
Giới cáchзаря́дезаря́дах

Ví dụ

  • заряд энергии
    nghị lực có sẵn
  • атомный заряд
    đầu đạn nguyên tử
  • холостой заряд
    đạn giả

Từ liên quan