заручи́ться заручиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tranh thủ, bảo đảm

Chia động từ

Tương lai
язаручу́сь
тызаручи́шься
он / она / онозаручи́тся
мызаручи́мся
вызаручи́тесь
онизаруча́тся
Quá khứ
Giống đựcзаручи́лся
Giống cáiзаручи́лась
Giống trungзаручи́лось
Số nhiềuзаручи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаручи́сь
Số nhiềuзаручи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заручи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заруча́сь, заручи́вшись