заруча́ться заручаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được đảm bảo trước

Chia động từ

Hiện tại
язаруча́юсь
тызаруча́ешься
он / она / онозаруча́ется
мызаруча́емся
вызаруча́етесь
онизаруча́ются
Quá khứ
Giống đựcзаруча́лся
Giống cáiзаруча́лась
Giống trungзаруча́лось
Số nhiềuзаруча́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаруча́йся
Số nhiềuзаруча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаруча́ющийсязаруча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаруча́ясьзаручавшись

Ví dụ

  • заручаться поддержкой кого-л.
    được sự ủng hộ của ai từ trước
  • заручаться согласием
    được sự đồng ý trước