зарубе́жье зарубежье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nước ngoàiсовокупность государств, иностранных по отношению к данной стране
  2. hải ngoại, nước ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзарубе́жьезарубе́жья
Sinh cáchзарубе́жьязарубе́жий
Tặng cáchзарубе́жьюзарубе́жьям
Đối cáchзарубе́жьезарубе́жья
Công cụ cáchзарубе́жьемзарубе́жьями
Giới cáchзарубе́жьезарубе́жьях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa