за́риться зариться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhòm ngó, thèm muốnthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яза́рюсь
тыза́ришься
он / она / оноза́рится
мыза́римся
выза́ритесь
ониза́рятся
Quá khứ
Giống đựcза́рился
Giống cáiза́рилась
Giống trungза́рилось
Số nhiềuза́рились
Mệnh lệnh
Số ítза́рься
Số nhiềuза́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngза́рящийсяза́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từза́рясьзарившись

Ví dụ

  • зариться на чужое
    nhòm ngó (thèm muốn) của người khác