заре́чься заречься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thề từ bỏ, thề không bao giờ làm nữa

Chia động từ

Tương lai
язареку́сь
тызаречёшься
он / она / онозаречётся
мызаречёмся
вызаречётесь
онизареку́тся
Quá khứ
Giống đựcзарёкся
Giống cáiзарекла́сь
Giống trungзарекло́сь
Số nhiềuзарекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítзареки́сь
Số nhiềuзареки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зарёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зарёкшись