зарека́ться зарекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa

Chia động từ

Hiện tại
язарека́юсь
тызарека́ешься
он / она / онозарека́ется
мызарека́емся
вызарека́етесь
онизарека́ются
Quá khứ
Giống đựcзарека́лся
Giống cáiзарека́лась
Giống trungзарека́лось
Số nhiềuзарека́лись
Mệnh lệnh
Số ítзарека́йся
Số nhiềuзарека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзарека́ющийсязарека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзарека́ясьзарекавшись

Ví dụ

  • зарекаться курить
    thề không hút nữa, hứa bỏ thuốc lá, hứa chừa hút