заре́заться зарезаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tự vẫn, tự cắt cổ chết

Chia động từ

Tương lai
язаре́жусь
тызаре́жешься
он / она / онозаре́жется
мызаре́жемся
вызаре́жетесь
онизаре́жутся
Quá khứ
Giống đựcзаре́зался
Giống cáiзаре́залась
Giống trungзаре́залось
Số nhiềuзаре́зались
Mệnh lệnh
Số ítзаре́жься
Số nhiềuзаре́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заре́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заре́завшись