заре́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tự vẫn, tự cắt cổ chết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заре́жусь |
| ты | заре́жешься |
| он / она / оно | заре́жется |
| мы | заре́жемся |
| вы | заре́жетесь |
| они | заре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заре́зался |
| Giống cái | заре́залась |
| Giống trung | заре́залось |
| Số nhiều | заре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заре́жься |
| Số nhiều | заре́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заре́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заре́завшись |