заре́зать
động từthể hoàn thành
Cặp thể ре́затьcắt, khắc; cắt
Nghĩa
- giết mổ, đâm chết, cắt cổ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заре́жу |
| ты | заре́жешь |
| он / она / оно | заре́жет |
| мы | заре́жем |
| вы | заре́жете |
| они | заре́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заре́зал |
| Giống cái | заре́зала |
| Giống trung | заре́зало |
| Số nhiều | заре́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заре́жь |
| Số nhiều | заре́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заре́завший |
| Bị động | — | заре́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заре́зав, заре́завши |