зараста́ние зарастание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. liền sẹo, khép lại, lành lại, đóng vảyof a wound

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзараста́ниезараста́ния
Sinh cáchзараста́ниязараста́ний
Tặng cáchзараста́ниюзараста́ниям
Đối cáchзараста́ниезараста́ния
Công cụ cáchзараста́ниемзараста́ниями
Giới cáchзараста́ниизараста́ниях

Từ liên quan