запча́сти запчасти

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. đồ phụ tùng, những bộ phận dự trữзапасные части

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—запча́сти
Sinh cách—запчасте́й
Tặng cách—запчастя́м
Đối cách—запча́сти
Công cụ cách—запчастя́ми
Giới cách—запчастя́х

запча́сть запчасть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phụ tùng thay thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапча́стьзапча́сти
Sinh cáchзапча́стизапчасте́й
Tặng cáchзапча́стизапчастя́м
Đối cáchзапча́стьзапча́сти
Công cụ cáchзапча́стьюзапчастя́ми
Giới cáchзапча́стизапчастя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa