запусти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phóng, khởi động
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | запущу́сь |
| ты | запу́стишься |
| он / она / оно | запу́стится |
| мы | запу́стимся |
| вы | запу́ститесь |
| они | запу́стятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запусти́лся |
| Giống cái | запусти́лась |
| Giống trung | запусти́лось |
| Số nhiều | запусти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запусти́сь |
| Số nhiều | запусти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | запусти́вшийся |
| Bị động | — | запусти́вшись |