запуска́ться запускаться

động từ

Nghĩa

  1. khởi động, bắt đầu chạy

Chia động từ

Hiện tại
язапуска́юсь
тызапуска́ешься
он / она / онозапуска́ется
мызапуска́емся
вызапуска́етесь
онизапуска́ются
Quá khứ
Giống đựcзапуска́лся
Giống cáiзапуска́лась
Giống trungзапуска́лось
Số nhiềuзапуска́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапуска́йся
Số nhiềuзапуска́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапуска́ющийсязапуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапуска́ясьзапуска́вшись