запуска́ющий запускающий

tính từ

Nghĩa

  1. khởi động, phóng đi, kích hoạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзапуска́ющийзапуска́ющеезапуска́ющаязапуска́ющие
Sinh cáchзапуска́ющегозапуска́ющегозапуска́ющейзапуска́ющих
Tặng cáchзапуска́ющемузапуска́ющемузапуска́ющейзапуска́ющим
Đối cáchзапуска́ющего, запуска́ющийзапуска́ющеезапуска́ющуюзапуска́ющих, запуска́ющие
Công cụ cáchзапуска́ющимзапуска́ющимзапуска́ющей, запуска́ющеюзапуска́ющими
Giới cáchзапуска́ющемзапуска́ющемзапуска́ющейзапуска́ющих

запуска́ть запускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phóng, khởi động
  2. bỏ bê
  3. khởi động động cơ

Chia động từ

Hiện tại
язапуска́ю
тызапуска́ешь
он / она / онозапуска́ет
мызапуска́ем
вызапуска́ете
онизапуска́ют
Quá khứ
Giống đựcзапуска́л
Giống cáiзапуска́ла
Giống trungзапуска́ло
Số nhiềuзапуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапуска́й
Số nhiềuзапуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапуска́ющийзапуска́вший
Bị độngзапуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапуска́язапускав, запускавши