запра́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gia vị
- tra dầu, đổ dầu, tiếp dầu, tiếp xăngавтомашины и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запра́вка | запра́вки |
| Sinh cách | запра́вки | запра́вок |
| Tặng cách | запра́вке | запра́вкам |
| Đối cách | запра́вку | запра́вки |
| Công cụ cách | запра́вкой | запра́вками |
| Giới cách | запра́вке | запра́вках |
