запове́дник заповедник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khu bảo tồn, khu bảo vệ, rừng cấmkhu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапове́дникзапове́дники
Sinh cáchзапове́дниказапове́дников
Tặng cáchзапове́дникузапове́дникам
Đối cáchзапове́дникзапове́дники
Công cụ cáchзапове́дникомзапове́дниками
Giới cáchзапове́дникезапове́дниках

Ví dụ

  • государственный заповедник
    khu bảo tồn (bảo vệ) của Nhà nước, [khu] rừng cấm quốc gia
  • рыбный заповедник
    khu bảo tồn (khu bảo vệ) cá