запну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể запина́тьсяvấp, vấp phải
Nghĩa
- vấp, nói vấp, khựng lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | запну́сь |
| ты | запнёшься |
| он / она / оно | запнётся |
| мы | запнёмся |
| вы | запнётесь |
| они | запну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запну́лся |
| Giống cái | запну́лась |
| Giống trung | запну́лось |
| Số nhiều | запну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запни́сь |
| Số nhiều | запни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | запну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | запну́вшись |