запну́ться запнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vấp, nói vấp, khựng lại

Chia động từ

Tương lai
язапну́сь
тызапнёшься
он / она / онозапнётся
мызапнёмся
вызапнётесь
онизапну́тся
Quá khứ
Giống đựcзапну́лся
Giống cáiзапну́лась
Giống trungзапну́лось
Số nhiềuзапну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапни́сь
Số nhiềuзапни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запну́вшись