заплета́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- loạng choạng, líu lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заплета́юсь |
| ты | заплета́ешься |
| он / она / оно | заплета́ется |
| мы | заплета́емся |
| вы | заплета́етесь |
| они | заплета́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заплета́лся |
| Giống cái | заплета́лась |
| Giống trung | заплета́лось |
| Số nhiều | заплета́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заплета́йся |
| Số nhiều | заплета́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заплета́ющийся | заплета́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заплета́ясь | заплетавшись |