запиха́ть запихать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét, nhồi, nhét chặt

Chia động từ

Tương lai
язапиха́ю
тызапиха́ешь
он / она / онозапиха́ет
мызапиха́ем
вызапиха́ете
онизапиха́ют
Quá khứ
Giống đựcзапиха́л
Giống cáiзапиха́ла
Giống trungзапиха́ло
Số nhiềuзапиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапиха́й
Số nhiềuзапиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запиха́вший
Bị động—запи́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запиха́в, запихавши