записки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- ghi chú, hồi ký, biên bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | запи́ски |
| Sinh cách | — | запи́сок |
| Tặng cách | — | запи́скам |
| Đối cách | — | запи́ски |
| Công cụ cách | — | запи́сками |
| Giới cách | — | запи́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | запи́ски |
| Sinh cách | — | запи́сок |
| Tặng cách | — | запи́скам |
| Đối cách | — | запи́ски |
| Công cụ cách | — | запи́сками |
| Giới cách | — | запи́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запи́ска | запи́ски |
| Sinh cách | запи́ски | запи́сок |
| Tặng cách | запи́ске | запи́скам |
| Đối cách | запи́ску | запи́ски |
| Công cụ cách | запи́ской, запи́скою | запи́сками |
| Giới cách | запи́ске | запи́сках |