запива́ть запивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. uống nước cho trôiswallow medicine with water

Chia động từ

Hiện tại
язапива́ю
тызапива́ешь
он / она / онозапива́ет
мызапива́ем
вызапива́ете
онизапива́ют
Quá khứ
Giống đựcзапива́л
Giống cáiзапива́ла
Giống trungзапива́ло
Số nhiềuзапива́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапива́й
Số nhiềuзапива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапива́ющийзапива́вший
Bị độngзапива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапива́язапивав, запивавши