запека́ться запекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khô nẻ, nẻо губах
  2. Nướng bỏ lò
  3. đông lạiо крови

Chia động từ

Hiện tại
язапека́юсь
тызапека́ешься
он / она / онозапека́ется
мызапека́емся
вызапека́етесь
онизапека́ются
Quá khứ
Giống đựcзапека́лся
Giống cáiзапека́лась
Giống trungзапека́лось
Số nhiềuзапека́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапека́йся
Số nhiềuзапека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапека́ющийсязапека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапека́ясьзапекавшись