запека́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khô nẻ, nẻо губах
- Nướng bỏ lò
- đông lạiо крови
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запека́юсь |
| ты | запека́ешься |
| он / она / оно | запека́ется |
| мы | запека́емся |
| вы | запека́етесь |
| они | запека́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запека́лся |
| Giống cái | запека́лась |
| Giống trung | запека́лось |
| Số nhiều | запека́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запека́йся |
| Số nhiều | запека́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запека́ющийся | запека́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запека́ясь | запекавшись |