запая́ть запаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hàn, hàn kín

Chia động từ

Tương lai
язапая́ю
тызапая́ешь
он / она / онозапая́ет
мызапая́ем
вызапая́ете
онизапая́ют
Quá khứ
Giống đựcзапая́л
Giống cáiзапая́ла
Giống trungзапая́ло
Số nhiềuзапая́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапая́й
Số nhiềuзапая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запая́вший
Bị động—запа́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запая́в, запаявши