запа́ивать запаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hàn, hàn chảyВ

Chia động từ

Hiện tại
язапа́иваю
тызапа́иваешь
он / она / онозапа́ивает
мызапа́иваем
вызапа́иваете
онизапа́ивают
Quá khứ
Giống đựcзапа́ивал
Giống cáiзапа́ивала
Giống trungзапа́ивало
Số nhiềuзапа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítзапа́ивай
Số nhiềuзапа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапа́ивающийзапа́ивавший
Bị độngзапа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапа́иваязапаивав, запаивавши

Ví dụ

  • запаивать чайник, кастрюлю
    hàn ấm, xoong