запахну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quấn chặt lại, đóng khuya lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | запахну́сь |
| ты | запахнёшься |
| он / она / оно | запахнётся |
| мы | запахнёмся |
| вы | запахнётесь |
| они | запахну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запахну́лся |
| Giống cái | запахну́лась |
| Giống trung | запахну́лось |
| Số nhiều | запахну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запахни́сь |
| Số nhiều | запахни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | запахну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | запахну́вшись |