запахну́ться запахнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn chặt lại, đóng khuya lại

Chia động từ

Tương lai
язапахну́сь
тызапахнёшься
он / она / онозапахнётся
мызапахнёмся
вызапахнётесь
онизапахну́тся
Quá khứ
Giống đựcзапахну́лся
Giống cáiзапахну́лась
Giống trungзапахну́лось
Số nhiềuзапахну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапахни́сь
Số nhiềuзапахни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запахну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запахну́вшись