запа́хивавший запахивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cày xới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзапа́хивавшийзапа́хивавшеезапа́хивавшаязапа́хивавшие
Sinh cáchзапа́хивавшегозапа́хивавшегозапа́хивавшейзапа́хивавших
Tặng cáchзапа́хивавшемузапа́хивавшемузапа́хивавшейзапа́хивавшим
Đối cáchзапа́хивавшего, запа́хивавшийзапа́хивавшеезапа́хивавшуюзапа́хивавших, запа́хивавшие
Công cụ cáchзапа́хивавшимзапа́хивавшимзапа́хивавшей, запа́хивавшеюзапа́хивавшими
Giới cáchзапа́хивавшемзапа́хивавшемзапа́хивавшейзапа́хивавших

запа́хивать запахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu có mùi, tỏa mùi, bốc mùi

Chia động từ

Hiện tại
язапа́хиваю
тызапа́хиваешь
он / она / онозапа́хивает
мызапа́хиваем
вызапа́хиваете
онизапа́хивают
Quá khứ
Giống đựcзапа́хивал
Giống cáiзапа́хивала
Giống trungзапа́хивало
Số nhiềuзапа́хивали
Mệnh lệnh
Số ítзапа́хивай
Số nhiềuзапа́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапа́хивающийзапа́хивавший
Bị độngзапахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапа́хиваязапахивав, запахивавши