запа́сший
tính từ
Nghĩa
- đã tích trữ, để dành
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запа́сший | запа́сшее | запа́сшая | запа́сшие |
| Sinh cách | запа́сшего | запа́сшего | запа́сшей | запа́сших |
| Tặng cách | запа́сшему | запа́сшему | запа́сшей | запа́сшим |
| Đối cách | запа́сшего, запа́сший | запа́сшее | запа́сшую | запа́сших, запа́сшие |
| Công cụ cách | запа́сшим | запа́сшим | запа́сшей, запа́сшею | запа́сшими |
| Giới cách | запа́сшем | запа́сшем | запа́сшей | запа́сших |