запа́вший
tính từ
Nghĩa
- trũng, lõm xuống, hóp vào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запа́вший | запа́вшее | запа́вшая | запа́вшие |
| Sinh cách | запа́вшего | запа́вшего | запа́вшей | запа́вших |
| Tặng cách | запа́вшему | запа́вшему | запа́вшей | запа́вшим |
| Đối cách | запа́вший | запа́вшее | запа́вшую | запа́вшие |
| Công cụ cách | запа́вшим | запа́вшим | запа́вшей | запа́вшими |
| Giới cách | запа́вшем | запа́вшем | запа́вшей | запа́вших |