зао́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bắt đầu kêu ối
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зао́хаю |
| ты | зао́хаешь |
| он / она / оно | зао́хает |
| мы | зао́хаем |
| вы | зао́хаете |
| они | зао́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зао́хал |
| Giống cái | зао́хал |
| Giống trung | зао́хало |
| Số nhiều | зао́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зао́хай |
| Số nhiều | зао́хайте |