о́хать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể о́хнутьkêu ôi, thở dài
Nghĩa
- Thốt lên tiếng "ôi! ""ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! "
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | о́хаю |
| ты | о́хаешь |
| он / она / оно | о́хает |
| мы | о́хаем |
| вы | о́хаете |
| они | о́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | о́хал |
| Giống cái | о́хала |
| Giống trung | о́хало |
| Số nhiều | о́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | о́хай |
| Số nhiều | о́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | о́хающий | о́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | охая | охав, охавши |