о́хать охать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thốt lên tiếng "ôi! ""ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! "

Chia động từ

Hiện tại
яо́хаю
тыо́хаешь
он / она / оноо́хает
мыо́хаем
выо́хаете
онио́хают
Quá khứ
Giống đựcо́хал
Giống cáiо́хала
Giống trungо́хало
Số nhiềuо́хали
Mệnh lệnh
Số ítо́хай
Số nhiềuо́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngо́хающийо́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từохаяохав, охавши