заостря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhọn ra, trở nên nhọn
- thót lại, thắt lại, hẹp lạiсужаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заостря́юсь |
| ты | заостря́ешься |
| он / она / оно | заостря́ется |
| мы | заостря́емся |
| вы | заостря́етесь |
| они | заостря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заостря́лся |
| Giống cái | заостря́лась |
| Giống trung | заостря́лось |
| Số nhiều | заостря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заостря́йся |
| Số nhiều | заостря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заостря́ющийся | заостря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заостря́ясь | заострявшись |