заостри́ться заостриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên gay gắt, trở nên trầm trọng, trở nên cấp thiết
  2. trở nên sắc, sắc lại

Chia động từ

Tương lai
язаострю́сь
тызаостри́шься
он / она / онозаостри́тся
мызаостри́мся
вызаостри́тесь
онизаостря́тся
Quá khứ
Giống đựcзаостри́лся
Giống cáiзаостри́лась
Giống trungзаостри́лось
Số nhiềuзаостри́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаостри́сь
Số nhiềuзаостри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заостри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заостри́вшись, заостря́сь