заостря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заостри́тьgọt nhọn, nhấn mạnh
Nghĩa
- gọt nhọnкарандаш и т. п.
- mài nhọn, mài sắcделать острым
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заостря́ю |
| ты | заостря́ешь |
| он / она / оно | заостря́ет |
| мы | заостря́ем |
| вы | заостря́ете |
| они | заостря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заостря́л |
| Giống cái | заостря́ла |
| Giống trung | заостря́ло |
| Số nhiều | заостря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заостря́й |
| Số nhiều | заостря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заостря́ющий | заостря́вший |
| Bị động | заостря́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заостря́я | заостряв, заострявши |