заны́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu rên rỉ
- rên lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зано́ю |
| ты | зано́ешь |
| он / она / оно | зано́ет |
| мы | зано́ем |
| вы | зано́ете |
| они | зано́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заны́л |
| Giống cái | заны́ла |
| Giống trung | заны́ло |
| Số nhiều | заны́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зано́й |
| Số nhiều | зано́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заны́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заны́в, заны́вши |