заночева́ть заночевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngủ lại, trọ lại

Chia động từ

Tương lai
язаночу́ю
тызаночу́ешь
он / она / онозаночу́ет
мызаночу́ем
вызаночу́ете
онизаночу́ют
Quá khứ
Giống đựcзаночева́л
Giống cáiзаночева́ла
Giống trungзаночева́ло
Số nhiềuзаночева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаночу́й
Số nhiềuзаночу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заночева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заночева́в, заночевавши

Ví dụ

  • заночевать под открытым небом
    ngủ ngoài trời