заноси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm cao, lên mặtthông tụcзазнаваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заношу́сь |
| ты | зано́сишься |
| он / она / оно | зано́сится |
| мы | зано́симся |
| вы | зано́ситесь |
| они | зано́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заноси́лся |
| Giống cái | заноси́лась |
| Giống trung | заноси́лось |
| Số nhiều | заноси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заноси́сь |
| Số nhiều | заноси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | занося́щийся | заноси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заносившись, занося́сь |