заноси́ться заноситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cao, lên mặtthông tụcзазнаваться

Chia động từ

Hiện tại
язаношу́сь
тызано́сишься
он / она / онозано́сится
мызано́симся
вызано́ситесь
онизано́сятся
Quá khứ
Giống đựcзаноси́лся
Giống cáiзаноси́лась
Giống trungзаноси́лось
Số nhiềuзаноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаноси́сь
Số nhiềuзаноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзанося́щийсязаноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заносившись, занося́сь