занестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu đẻ trứng, đẻ trứng, làm tổ đẻ trứng

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—занёсшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—занёсшись, занеся́сь