занестись
động từthể hoàn thành
Cặp thể заноси́тьсяlàm cao, lên mặt
Nghĩa
- bắt đầu đẻ trứng, đẻ trứng, làm tổ đẻ trứng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | занёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | занёсшись, занеся́сь |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | занёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | занёсшись, занеся́сь |