заму́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hành hạ, làm kiệt sức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заму́чиваю |
| ты | заму́чиваешь |
| он / она / оно | заму́чивает |
| мы | заму́чиваем |
| вы | заму́чиваете |
| они | заму́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заму́чивал |
| Giống cái | заму́чивала |
| Giống trung | заму́чивало |
| Số nhiều | заму́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заму́чивай |
| Số nhiều | заму́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заму́чивающий | заму́чивавший |
| Bị động | заму́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заму́чивая | заму́чивав, заму́чивавши |