заму́жняя замужняя

danh từ

Nghĩa

  1. Có chồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаму́жняязаму́жние
Sinh cáchзаму́жнейзаму́жних
Tặng cáchзаму́жнейзаму́жним
Đối cáchзаму́жнююзаму́жних
Công cụ cáchзаму́жней, заму́жнеюзаму́жними
Giới cáchзаму́жнейзаму́жних

Ví dụ

  • замужняя женщина
    người đàn bà có chồng

заму́жний замужний

tính từ

Nghĩa

  1. đã kết hôn
  2. có chồngadj

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаму́жнийзаму́жнеезаму́жняязаму́жние
Sinh cáchзаму́жнегозаму́жнегозаму́жнейзаму́жних
Tặng cáchзаму́жнемузаму́жнемузаму́жнейзаму́жним
Đối cáchзаму́жний, заму́жнегозаму́жнеезаму́жнююзаму́жние, заму́жних
Công cụ cáchзаму́жнимзаму́жнимзаму́жней, (заму́жнею)заму́жними
Giới cáchзаму́жнемзаму́жнемзаму́жнейзаму́жних

Từ liên quan