Từ điển

    за́мужем замужем

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Có chồng

    Ví dụ

    • она замужем за моим младшим братом
      cô ta lấy em tôi

    Từ liên quan

    заở, bên; đến, vàoмужchồngзаму́жнийđã kết hôn; có chồng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)