замота́ть замотать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn kín, bọc lại

Chia động từ

Tương lai
язамота́ю
тызамота́ешь
он / она / онозамота́ет
мызамота́ем
вызамота́ете
онизамота́ют
Quá khứ
Giống đựcзамота́л
Giống cáiзамота́ла
Giống trungзамота́ло
Số nhiềuзамота́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамота́й
Số nhiềuзамота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замота́вший
Bị động—замо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замота́в, замотавши