зама́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể замота́тьquấn kín, bọc lại
Nghĩa
- Cuộn... lại, cuốn... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́тываю |
| ты | зама́тываешь |
| он / она / оно | зама́тывает |
| мы | зама́тываем |
| вы | зама́тываете |
| они | зама́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́тывал |
| Giống cái | зама́тывала |
| Giống trung | зама́тывало |
| Số nhiều | зама́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́тывай |
| Số nhiều | зама́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́тывающий | зама́тывавший |
| Bị động | зама́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́тывая | заматывав, заматывавши |