за́морозки заморозки

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giá ban mai, lạnh trái mùa, sương giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́морозокза́морозки
Sinh cáchза́морозказа́морозков
Tặng cáchза́морозкуза́морозкам
Đối cáchза́морозокза́морозки
Công cụ cáchза́морозкомза́морозками
Giới cáchза́морозкеза́морозках

Ví dụ

  • осенние заморозки
    sương giá mùa thu
  • ночные заморозки
    [cơn] giá ban đêm
  • заморозки на почве
    sương giá trên đất

заморо́зка заморозка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự đóng băng, làm đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаморо́зказа́морозки
Sinh cáchзаморо́зкиза́морозок
Tặng cáchзаморо́зкеза́морозкам
Đối cáchзаморо́зкуза́морозки
Công cụ cáchзаморо́зкой, заморо́зкоюзаморо́зками
Giới cáchзаморо́зкеза́морозках

за́морозок заморозок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giá rét, sương giá, rét đậm, giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́морозокза́морозки
Sinh cáchза́морозказа́морозков
Tặng cáchза́морозкуза́морозкам
Đối cáchза́морозокза́морозки
Công cụ cáchза́морозкомза́морозками
Giới cáchза́морозкеза́морозках

Từ liên quan