замори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm chết đói
- làm kiệt sứcизнурить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заморю́ |
| ты | замори́шь |
| он / она / оно | замори́т |
| мы | замори́м |
| вы | замори́те |
| они | заморя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замори́л |
| Giống cái | замори́ла |
| Giống trung | замори́ло |
| Số nhiều | замори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замори́ |
| Số nhiều | замори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | замори́вший |
| Bị động | — | заморённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замори́в, заморивши, заморя́ |