замори́ть заморить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm chết đói
  2. làm kiệt sứcизнурить

Chia động từ

Tương lai
язаморю́
тызамори́шь
он / она / онозамори́т
мызамори́м
вызамори́те
онизаморя́т
Quá khứ
Giống đựcзамори́л
Giống cáiзамори́ла
Giống trungзамори́ло
Số nhiềuзамори́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамори́
Số nhiềuзамори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замори́вший
Bị động—заморённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замори́в, заморивши, заморя́