заморга́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Chớp mắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заморга́ю |
| ты | заморга́ешь |
| он / она / оно | заморга́ет |
| мы | заморга́ем |
| вы | заморга́ете |
| они | заморга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заморга́л |
| Giống cái | заморга́ла |
| Giống trung | заморга́ло |
| Số nhiều | заморга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заморга́й |
| Số nhiều | заморга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заморга́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заморга́в, заморгавши |