замолка́ть замолкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Im bặt, im tiếng, nín lặng
  2. ngừng nóiпереставать говорить тж.

Chia động từ

Hiện tại
язамолка́ю
тызамолка́ешь
он / она / онозамолка́ет
мызамолка́ем
вызамолка́ете
онизамолка́ют
Quá khứ
Giống đựcзамолка́л
Giống cáiзамолка́ла
Giống trungзамолка́ло
Số nhiềuзамолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамолка́й
Số nhiềuзамолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзамолка́ющийзамолка́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзамолка́язамолкав, замолкавши

Ví dụ

  • разговор не замолкатьал ни на минуту
    câu chuyện không ngừng một phút nào